Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tyrannical

/ti'rænik/ TOEFLIELTS phổ biến #19452
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tyrannical

/ti'rænik/

tính từ

  • bạo ngược, chuyên chế
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by unjust severity or arbitrary behavior s characteristic of an absolute ruler or absolute rule; having absolute sovereignty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...