Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #19452

tyrannical

/ti'rænik/

tính từ

  • bạo ngược, chuyên chế
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by unjust severity or arbitrary behavior\ns characteristic of an absolute ruler or absolute rule; having absolute sovereignty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...