tyre-lever
/'taiə'li:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tyre-lever
/'taiə'li:və/
danh từ
- cái tháo lốp xe
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...