Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tyrolean

/ti'rəuliən/ phổ biến #40030

“tyroleans” là số nhiều của tyrolean — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tyroleans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tyrolean

//

  • Cách viết khác : tyrolian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of the Tyrol n. soft green felt hat with a feather or brush cockade a. of or relating to or characteristic of the Tyrol or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...