Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uakari

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uakari

//

* danh từ
  • khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Ouakari.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...