ubiquitously
/ju:'bɪkwɪtəslɪ/ phổ biến #40983
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ubiquitously
//
- xem ubiquitous
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...