Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

udometer

/ju:'dɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

udometer

/ju:'dɔmitə/

danh từ

  • cái đo mưa
Định nghĩa tiếng Anh

n gauge consisting of an instrument to measure the quantity of precipitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...