Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ukrainian

/ju:'kreinjəm/ phổ biến #10687

“ukrainians” là số nhiều của ukrainian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ukrainians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ukrainian

/ju:'kreinjəm/

tính từ

  • (thuộc) U-kren

danh từ

  • người U-kren
  • tiếng U-kren
Định nghĩa tiếng Anh

n. the Slavic language spoken in the Ukraine a. of or relating to or characteristic of Ukraine or its people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...