ultimatum
“ultimatums” là số nhiều của ultimatum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The supplier issued an ultimatum over payment terms.”Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ultimatum
/,ʌlti'meitəm/
danh từ
- thư cuối, tối hậu thư
- kết luận cuối cùng
- nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh
n. a final peremptory demand