Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultimatum

/,ʌlti'meitəm/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #14001

“ultimatums” là số nhiều của ultimatum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tối hậu thư, điều kiện cuối cùng danh từ

“The supplier issued an ultimatum over payment terms.”Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.

Biến thể từ ultimatums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultimatum

/,ʌlti'meitəm/

danh từ

  • thư cuối, tối hậu thư
  • kết luận cuối cùng
  • nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a final peremptory demand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...