Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultramicroscope

/,ʌltrə'maikrəskoup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultramicroscope

/,ʌltrə'maikrəskoup/

danh từ

  • kính siêu hiển vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. light microscope that uses scattered light to show particles too small to see with ordinary microscopes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...