Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultramontanism

/.ʌltrә'mɒntәnizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultramontanism

//

* danh từ
  • thuyết giáo hoàng nắm quyền tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) the policy that the absolute authority of the church should be vested in the pope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...