ultrasonically
/ʌltrə'sɒnɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ultrasonically
//
- xem ultrasonic
Định nghĩa tiếng Anh
r by ultrasonic means
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r by ultrasonic means
Đang tải...