Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbrae

/'ʌmbrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbrae

/'ʌmbrə/

danh từ, số nhiều umbrae

  • bóng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Umbra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...