umbrella-stand
/ʌm'brelə'stænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
umbrella-stand
/ʌm'brelə'stænd/
danh từ
- giá để dù; giá cắm lọng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...