Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbrella-tree

/ʌm'brelətri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbrella-tree

/ʌm'brelətri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây mộc lan hoa ba cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...