umiak
/'u:miæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
umiak
/'u:miæk/
danh từ
- thuyền da (của người Et-ki-mô)
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...