umpiring
/'ʌmpaiəridʤ/
Biến thể từ
umpiring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
umpiring
/'ʌmpaiəridʤ/
danh từ
- sự trọng tài
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Umpire