Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unabsorbed

/,ʌnәb'sɔ:bd, -'zɔ:bd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unabsorbed

//

* tính từ
  • không bị nuốt; không bị hút
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...