Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaccomplished

/'ʌnə'kɔmpliʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaccomplished

/'ʌnə'kɔmpliʃt/

tính từ

  • không xong, không hoàn thành, không thực hiện, bỏ dở
  • bất tài
    • an unaccomplished man: một người bất tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not accomplished or performed; unfinished; also, deficient in accomplishment; unrefined.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...