unaccounted
/.ʌnә'kauntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unaccounted
//
* tính từ- (:for) thiếu (không bao gồm trong một bản thanh toán, bản kiểm điểm )
- (:for) không được giải thích
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...