Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unadvanced

/'ʌnәd'vɑ:nst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unadvanced

//

* tính từ
  • không tiến lên trước; không tiến bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...