unaffected
/,ʌnə'fektid/
tính từ
- không xúc động, không động lòng, thản nhiên
- tự nhiên, không giả tạo, không màu mè; chân thật
- không bị ảnh hưởng, không bị nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh
a. undergoing no change when acted upon\na. free of artificiality; sincere and genuine