Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13116

unaffected

/,ʌnə'fektid/

tính từ

  • không xúc động, không động lòng, thản nhiên
  • tự nhiên, không giả tạo, không màu mè; chân thật
  • không bị ảnh hưởng, không bị nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

a. undergoing no change when acted upon\na. free of artificiality; sincere and genuine

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...