Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unafraid

/'ʌnə'freid/
Biến thể từ unafraid quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unafraid

/'ʌnə'freid/

tính từ

  • không sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. oblivious of dangers or perils or calmly resolute in facing them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...