Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unafraid

/'ʌnə'freid/

tính từ

  • không sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. oblivious of dangers or perils or calmly resolute in facing them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...