Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unalive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unalive

//

* tính từ
  • không còn sống
  • không sinh động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...