unambiguous
/'ʌnæm'bigjuəs/ Collins ★ phổ biến #15946
Nghĩa thường dùng
rõ ràng, không gây nhầm lẫn
tính từ
“The instructions were unambiguous and easy to follow.”Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unambiguous
/'ʌnæm'bigjuəs/
tính từ
- không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi
- unambiguous answer: câu trả lời rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or exhibiting a single clearly defined meaning