Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unambiguous

/'ʌnæm'bigjuəs/ Collins ★ phổ biến #15946

Nghĩa thường dùng

rõ ràng, không gây nhầm lẫn tính từ

“The instructions were unambiguous and easy to follow.”Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unambiguous

/'ʌnæm'bigjuəs/

tính từ

  • không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi
    • unambiguous answer: câu trả lời rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or exhibiting a single clearly defined meaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...