Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15946

unambiguous

/'ʌnæm'bigjuəs/

tính từ

  • không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi
    • unambiguous answer: câu trả lời rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or exhibiting a single clearly defined meaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...