Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24644

unanswerable

/ʌn'ɑ:nsərəbl/

tính từ

  • không trả lời lại được, không cãi lại được
  • không thể bác được
Định nghĩa tiếng Anh

s. impossible to answer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...