Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unanswerable

/ʌn'ɑ:nsərəbl/ phổ biến #24644
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unanswerable

/ʌn'ɑ:nsərəbl/

tính từ

  • không trả lời lại được, không cãi lại được
  • không thể bác được
Định nghĩa tiếng Anh

s. impossible to answer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...