unanswerable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unanswerable
/ʌn'ɑ:nsərəbl/
tính từ
- không trả lời lại được, không cãi lại được
- không thể bác được
Định nghĩa tiếng Anh
s. impossible to answer
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. impossible to answer
Đang tải...