Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #30979

unashamed

/'ʌnə'ʃeimd/

tính từ

  • không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
    • to be unashamed of doing something: làm việc gì không biết xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. used of persons or their behavior; feeling no shame

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...