unassured
/'ʌnə'ʃuəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unassured
/'ʌnə'ʃuəd/
tính từ
- không chắc chắn (kết quả)
- không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi)
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking boldness or confidence