Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unassured

/'ʌnə'ʃuəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unassured

/'ʌnə'ʃuəd/

tính từ

  • không chắc chắn (kết quả)
  • không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking boldness or confidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...