unattainable
/'ʌnə'teinəbl/ phổ biến #19006
Nghĩa thường dùng
không thể đạt được
tính từ
“The dream of a perfect society seems unattainable.”Giấc mơ về một xã hội hoàn hảo dường như không thể đạt được.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unattainable
/'ʌnə'teinəbl/
tính từ
- không thể tới được, không thể đạt được
Định nghĩa tiếng Anh
s impossible to achieve