Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unauthenticate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unauthenticate

//

* tính từ
  • không xác nhận là đúng
  • không nhận thực

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...