Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unauthenticate

//

* tính từ
  • không xác nhận là đúng
  • không nhận thực

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...