Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29313

unavailability

/'ʌnə,veilə'biliti/

danh từ

  • tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
  • sự không có giá trị (của vé xe...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of not being available when needed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...