Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unavailability

/'ʌnə,veilə'biliti/ phổ biến #29313

“unavailabilities” là số nhiều của unavailability — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unavailabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unavailability

/'ʌnə,veilə'biliti/

danh từ

  • tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
  • sự không có giá trị (của vé xe...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of not being available when needed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...