unavailing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unavailing
/'ʌnə'veiliɳ/
tính từ
- vô ích, vô tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh
s producing no result or effect
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s producing no result or effect
Đang tải...