Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unavailing

/'ʌnə'veiliɳ/ phổ biến #40093
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unavailing

/'ʌnə'veiliɳ/

tính từ

  • vô ích, vô tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh

s producing no result or effect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...