Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbailable

/,ʌn'beilәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbailable

//

* tính từ
  • không được quyền bảo lãnh
  • không được xin bảo lãnh; không thể đem cầm cố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...