Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16943

unbalanced

/'ʌn'bælənst/

tính từ

  • không cân bằng; mất thăng bằng
  • không cân xứng
  • (tài chính) không quyết toán
    • an unbalanced account: một tài khoản không quyết toán
  • (nghĩa bóng) thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or thrown out of equilibrium\ns. debits and credits are not equal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...