Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbarbed

/'ʌn'bɑ:bd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbarbed

//

* tính từ
  • không binh giáp; không vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not shaven. a. Destitute of bards, or of reversed points, hairs, or plumes; as, an unbarded feather.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...