Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbarricade

/'ʌnbæri'keid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbarricade

/'ʌnbæri'keid/

ngoại động từ

  • phá bỏ vật chướng ngại

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...