Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbecoming

/'ʌnbi'kʌmiɳ/ TOEFLGRE phổ biến #25108
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbecoming

/'ʌnbi'kʌmiɳ/

tính từ

  • không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo)
    • unbecoming clothes: quần áo mặc không vừa
Định nghĩa tiếng Anh

s not in keeping with accepted standards of what is right or proper in polite society

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...