Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbeliever

/'ʌnbi'li:və/

“unbelievers” là ngôi 3 số ít của unbeliever — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unbelievers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbeliever

/'ʌnbi'li:və/

danh từ

  • người không tin
  • người không tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who refuses to believe (as in a divinity)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...