unbelt
/'ʌn'belt/
“unbelted” là quá khứ của unbelt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unbelting hiện tại phân từ
unbelted quá khứ
unbelts ngôi 3 số ít
unbelted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbelt
/'ʌn'belt/
ngoại động từ
- mở dây đai (đeo gươm)
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo the belt of