Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unblest

/'ʌn'blest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unblest

/'ʌn'blest/

tính từ

  • (tôn giáo) không được ban phúc
  • (nghĩa bóng) rủi ro, bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not blest; excluded from benediction; hence, accursed; wretched.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...