Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29648

unblinking

//

* tính từ
  • không nhấp nháy, không chớp mắt
  • ổn định; thản nhiên, không bị kích động, không lúng túng, không bối rối,
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing no visible emotion\ns. not shrinking from danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...