unblinking
//
* tính từ- không nhấp nháy, không chớp mắt
- ổn định; thản nhiên, không bị kích động, không lúng túng, không bối rối,
Biến thể từ
unblinking hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing no visible emotion\ns. not shrinking from danger