Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unblushing

/ʌn'blʌʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unblushing

/ʌn'blʌʃiɳ/

tính từ

  • không đỏ mặt
  • (nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s feeling no shame

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...