unbolt
/'ʌn'boult/ phổ biến #40386
Biến thể từ
unbolting hiện tại phân từ
unbolts số nhiều
unbolted quá khứ
unbolts ngôi 3 số ít
unbolted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbolt
/'ʌn'boult/
ngoại động từ
- mở chốt
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo the bolt of