Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbooted

/'ʌn'bu:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbooted

/'ʌn'bu:tid/

tính từ

  • đã cởi giày ống, đã cởi ủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...