Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbosom

/ʌn'buzəm/

ngoại động từ

  • thổ lộ, bày tỏ
    • to unbosom oneself: thổ lộ tâm can
Định nghĩa tiếng Anh

v. relieve oneself of troubling information

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...