unbosom
/ʌn'buzəm/
“unbosomed” là quá khứ của unbosom — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unbosoming hiện tại phân từ
unbosomed quá khứ
unbosoms ngôi 3 số ít
unbosomed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbosom
/ʌn'buzəm/
ngoại động từ
- thổ lộ, bày tỏ
- to unbosom oneself: thổ lộ tâm can
Định nghĩa tiếng Anh
v. relieve oneself of troubling information