Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24724

unbounded

/'ʌn'baundid/

tính từ

  • vô tận, không giới hạn, không bờ bến
    • the unbounded ocean: đại dương mênh mông không bờ bến
    • unbounded joy: nỗi vui mừng vô tận
  • quá độ, vô độ
    • unbounded ambition: lòng tham vô độ
Định nghĩa tiếng Anh

s seemingly boundless in amount, number, degree, or especially extent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...