unbuckle
/'ʌn'bʌkl/ phổ biến #28731
“unbuckles” là ngôi 3 số ít của unbuckle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unbuckling hiện tại phân từ
unbuckles ngôi 3 số ít
unbuckled quá khứ
unbuckles số nhiều
unbuckled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbuckle
/'ʌn'bʌkl/
ngoại động từ
- mở khoá (thắt lưng, dây nịt...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo the buckle of