Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbudded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbudded

//

* tính từ
  • còn nụ
    • unbudded rose:hoa hồng còn nụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...