Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbuilt

/'ʌn'bild/

tính từ

  • chưa xây dựng
  • bị phá sạch, bị san phẳng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...